hoang dâm
発音
北部
/hwaːŋ˧˧ zəm˧˧/
中部
/hwaːŋ˧˥ jəm˧˥/
南部
/hwaːŋ˧˧ jəm˧˧/
好色な enlecherous
形容詞
好色な
lecherous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
好色な
性質・状態
過度または不快な性欲を持つ人。
vi Anh ta là một kẻ hoang dâm.
ja 彼は好色な人だ。
構成
hoang / dâm / 荒婬
▸
構成
hoang / dâm / 荒婬
漢字
音節対応から推定
代表候補
荒婬
音節ごとの候補
hoang
荒
dâm
婬(淫 / 𦹻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hoàng đảm / hoang / hoang dại / hoang địa …
▸
類語
hoàng đảm / hoang / hoang dại / hoang địa …
用法
hoang phí / huênh hoang / toang hoang / hoang đàng …
▸
用法
hoang phí / huênh hoang / toang hoang / hoang đàng …