quay cuồng
発音
北部
/kwaj˧˧ kuəŋ˨˩/
中部
/kwaj˧˥ kuəŋ˧˧/
南部
/waj˧˧ kuəŋ˨˩/
音声
渦巻く enwhirl
動詞
渦巻く
whirl
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
渦巻く
基本動詞
素早く回転すること、または非常にめまいがすること。
vi Đầu óc tôi quay cuồng sau chuyến đi dài.
ja 長い旅の後で頭がくらくらする。
構成
quay / cuồng / quay + cuồng の複合 …
▸
構成
quay / cuồng / quay + cuồng の複合 …
成り立ちquay + cuồng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
歪狂
音節ごとの候補
quay
歪(𢮿 / 𢵴)
cuồng
狂
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
điên cuồng / ngông cuồng / cuống cuồng / phát cuồng …
▸
類語
điên cuồng / ngông cuồng / cuống cuồng / phát cuồng …
用法
quay phim / quay lại / máy quay / quay trở …
▸
用法
quay phim / quay lại / máy quay / quay trở …