phát cuồng
音声
狂う engo mad
動詞
狂う
go mad
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
狂う
基本動詞
落ち着きを失う、あるいはある状況下で狂う。
vi Anh ấy gần như phát cuồng vì quá lo lắng.
ja 彼は心配のあまり狂いそうだった。
構成
phát / cuồng / 漢越語。漢字は 發狂 …
▸
構成
phát / cuồng / 漢越語。漢字は 發狂 …
成り立ち漢越語。漢字は 發狂
漢字
出典照合済み
代表候補
發狂
音節ごとの候補
phát
發
cuồng
狂
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
điên cuồng / ngông cuồng / cuống cuồng / quay cuồng …
▸
類語
điên cuồng / ngông cuồng / cuống cuồng / quay cuồng …
用法
phát hiện / phát triển / phát sóng / phát âm …
▸
用法
phát hiện / phát triển / phát sóng / phát âm …