phát
発音
北部
/faːt˧˥/
中部
/fa̰ːk˩˧/
南部
/faːk˧˥/
音声
配布 endistribute
動詞
配布
distribute
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
配布 (distribute)
語義 1
動詞
配布する
基本動詞
物を多くの人に配る、または公的に提供・発行すること。
vi Nhân viên đang phát tờ rơi cho mọi người.
ja スタッフがみんなにチラシを配布している。
パンチ (hit)
語義 1
名詞
一撃
表面や対象物に対する物理的な打撃、または突然の衝撃。
vi Anh ấy tung một phát đấm vào bao cát.
ja 彼はサンドバッグに一撃を見舞った。
除草 (slash grass)
語義 1
動詞
草刈り
鋭利な刃物や道具を使って草や雑草を切り払う動作。
vi Họ đang phát cỏ trong vườn.
ja 彼らは庭で草刈りをしている。
類語
phất / phạt / Phật / phát điên …
▸
類語
phất / phạt / Phật / phát điên …
用法
phát hiện / phát triển / phát sóng / phát âm …
▸
用法
phát hiện / phát triển / phát sóng / phát âm …