phát tởm
発音
北部
/faːt˧˥ tə̰ːm˧˩˧/
中部
/fa̰ːk˩˧ təːm˧˩˨/
南部
/faːk˧˥ təːm˨˩˦/
音声
不快な endisgusting
proverb
不快な
disgusting
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
proverb
不快な
基本動詞
見た目や考えだけで強い嫌悪感や不快感を感じること。
vi Cảnh tượng đó làm tôi cảm thấy phát tởm.
ja あの光景を見ると不快な気持ちになる。
構成
phát / tởm / 發𢟖
▸
構成
phát / tởm / 發𢟖
漢字
音節対応から推定
代表候補
發𢟖
音節ごとの候補
phát
發
tởm
𢟖
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phát / phát điên / phát hỏa / phát ban …
▸
類語
phát / phát điên / phát hỏa / phát ban …
用法
phát hiện / phát triển / phát sóng / phát âm …
▸
用法
phát hiện / phát triển / phát sóng / phát âm …