tởm lợm
発音
北部
/tə̰ːm˧˩˧ lə̰ːʔm˨˩/
中部
/təːm˧˩˨ lə̰ːm˨˨/
南部
/təːm˨˩˦ ləːm˨˩˨/
音声
嫌悪すべき enloathsome
形容詞
嫌悪すべき
loathsome
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
嫌悪すべき
性質・状態
他人に強烈な不快感や嫌悪感を与える。
vi Anh ta có một hành động thật tởm lợm.
ja 彼は本当に嫌悪すべき行為をした。
構成
tởm / lợm
▸
構成
tởm / lợm
類語
ghê tởm / ghê / phản cảm / gớm …
▸
類語
ghê tởm / ghê / phản cảm / gớm …
用法
kinh tởm / phát tởm
▸
用法
kinh tởm / phát tởm