phát thanh
発音
北部
/faːt˧˥ tʰajŋ˧˧/
中部
/fa̰ːk˩˧ tʰan˧˥/
南部
/faːk˧˥ tʰan˧˧/
音声
放送 enbroadcast
名詞
放送
broadcast
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
放送
IT/オンライン
音声コンテンツを電磁波やインターネットを通じて広い聴衆に送信すること。放送。
vi Chương trình phát thanh này có rất nhiều người nghe.
ja このラジオ放送には多くの聴取者がいる。
動詞
語義 2
動詞
放送する
情報・音楽・番組を、電波やデジタル平台を通じて広い聴衆へ送信すること。
vi Họ sẽ phát thanh bản tin này vào mỗi sáng sớm.
ja 彼らはこのニュース番組を毎朝早く放送する予定です。
構成
phát / thanh / 發聲
▸
構成
phát / thanh / 發聲
漢字
出典照合済み
代表候補
發聲
音節ごとの候補
phát
發
thanh
聲
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
放送 / 放送
▸
類語
放送 / 放送
用法
phát thanh viên / đài phát thanh / máy phát thanh / phát hiện …
▸
用法
phát thanh viên / đài phát thanh / máy phát thanh / phát hiện …