quái đản
発音
北部
/kwaːj˧˥ ɗa̰ːn˧˩˧/
中部
/kwa̰ːj˩˧ ɗaːŋ˧˩˨/
南部
/waːj˧˥ ɗaːŋ˨˩˦/
音声
奇妙な enbizarre
形容詞
奇妙な
bizarre
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
奇妙な
性質・状態
外見や性質が非常に奇妙で異常であること。
vi Đây là một câu chuyện quái đản nhất mà tôi từng nghe.
ja これは私が聞いた中で最も奇妙な話だ。
構成
quái / đản / 漢越語。漢字は 怪誕 …
▸
構成
quái / đản / 漢越語。漢字は 怪誕 …
成り立ち漢越語。漢字は 怪誕
漢字
出典照合済み
代表候補
怪誕
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lập dị / khác bọt / kì dị / cổ quái …
▸
類語
lập dị / khác bọt / kì dị / cổ quái …
用法
quái xế / quái vật / yêu quái / quái thai …
▸
用法
quái xế / quái vật / yêu quái / quái thai …