hoàng đản
音声
黄疸 enjaundice
名詞
黄疸
jaundice
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
黄疸
病気・体調
皮膚や眼球が黄色くなる医学的状態。黄疸。
vi Trẻ sơ sinh đôi khi mắc bệnh hoàng đản.
ja 新生児は時々黄疸を発症する。
構成
hoàng / đản / 漢越語。漢字は 黃疸 …
▸
構成
hoàng / đản / 漢越語。漢字は 黃疸 …
成り立ち漢越語。漢字は 黃疸
漢字
出典照合済み
代表候補
黃疸
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quái đản / thánh đản
▸
類語
quái đản / thánh đản
用法
hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng / hoàng kim …
▸
用法
hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng / hoàng kim …