thánh đản
発音
北部
/tʰajŋ˧˥ ɗa̰ːn˧˩˧/
中部
/tʰa̰n˩˧ ɗaːŋ˧˩˨/
南部
/tʰan˧˥ ɗaːŋ˨˩˦/
聖誕祭 enholy birthday
名詞
聖誕祭
holy birthday
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
聖誕祭
宗教上の神や聖人の誕生日を祝う日。
vi Mọi người cùng chào đón ngày thánh đản.
ja 皆で聖誕の日を祝っている。
構成
thánh / đản
▸
構成
thánh / đản
類語
quái đản / hoàng đản
▸
類語
quái đản / hoàng đản
用法
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …
▸
用法
hội thánh / thánh thất / nói thánh nói tướng / thánh thót …