thánh thất
発音
北部
/tʰajŋ˧˥ tʰət˧˥/
中部
/tʰa̰n˩˧ tʰə̰k˩˧/
南部
/tʰan˧˥ tʰək˧˥/
音声
カオダイ教寺院 encaodaist temple
名詞
カオダイ教寺院
caodaist temple
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
カオダイ教寺院
場所・建物
Places
カオダイ教の礼拝所として使われる宗教建築物。
vi Mọi người tập trung tại thánh thất để làm lễ.
ja 人々は儀式のためにカオダイ教の聖堂に集まる。
構成
thánh / thất / 漢越語。漢字は 聖室 …
▸
構成
thánh / thất / 漢越語。漢字は 聖室 …
成り立ち漢越語。漢字は 聖室
漢字
出典照合済み
代表候補
聖室
音節ごとの候補
thánh
圣(聖 / 𡃑)
thất
失
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thành thật / đền / tháp / chùa …
▸
類語
thành thật / đền / tháp / chùa …
用法
hội thánh / nói thánh nói tướng / thánh thót / thánh thư …
▸
用法
hội thánh / nói thánh nói tướng / thánh thót / thánh thư …