hỏng hóc
듣기
고장 나다 enbreak down
동사
고장 나다
break down
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
고장 나다
기본 동작
기계나 장비가 손상되어 작동하지 않는 상태.
vi Chiếc xe của tôi thường xuyên bị hỏng hóc.
ko 내 차는 자주 고장 난다.
구성
hỏng / hóc / hỏng + hóc 의 합성
▸
구성
hỏng / hóc / hỏng + hóc 의 합성
어원hỏng + hóc 의 합성
유의어
hồng hộc / Hồng học / chết máy / dẹp tiệm …
▸
유의어
hồng hộc / Hồng học / chết máy / dẹp tiệm …
쓰임
hư hỏng / làm hỏng / phá hỏng / hát hỏng …
▸
쓰임
hư hỏng / làm hỏng / phá hỏng / hát hỏng …