Hồng học
音声
紅学 enredology
名詞
紅学
redology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
紅学
接続・論理
古典文学『紅楼夢』を専門的に研究する学問。
vi Hồng học giúp chúng ta hiểu sâu hơn về những giá trị nghệ thuật của tác phẩm này.
ja 紅学は作品の芸術的価値を深く理解する助けとなる。
構成
hồng / học / 漢越語。漢字は 紅學 …
▸
構成
hồng / học / 漢越語。漢字は 紅學 …
成り立ち漢越語。漢字は 紅學
漢字
出典照合済み
代表候補
紅學
音節ごとの候補
hồng
紅
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hồng hộc / hỏng hóc
▸
類語
hồng hộc / hỏng hóc
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …
▸
用法
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …