cửu trùng thiên
発音
北部
/kḭw˧˩˧ ʨṳŋ˨˩ tʰiən˧˧/
中部
/kɨw˧˩˨ tʂuŋ˧˧ tʰiəŋ˧˥/
南部
/kɨw˨˩˦ tʂuŋ˨˩ tʰiəŋ˧˧/
音声
九重の天 ennine levels of heaven
unknown
九重の天
nine levels of heaven
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
九重の天
接続・論理
東アジアの伝統的な宇宙論における9層の空。
vi Theo truyền thuyết, các vị thần tiên sống trên cửu trùng thiên.
ja 伝説によると、神や仙人は九重の天に住んでいます。
構成
cửu / trùng / thiên …
▸
構成
cửu / trùng / thiên …
漢字
音節対応から推定
代表候補
九虫天
音節ごとの候補
cửu
九(久)
trùng
虫(沖 / 蟲 / 溕)
thiên
天
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cửu / cửu già / cửu giác / cửu vạn …
▸
類語
cửu / cửu già / cửu giác / cửu vạn …
用法
đồng bằng sông cửu long / bảng cửu chương / vĩnh cửu / trường cửu …
▸
用法
đồng bằng sông cửu long / bảng cửu chương / vĩnh cửu / trường cửu …