mũ bình thiên
発音
北部
/muʔu˧˥ ɓï̤ŋ˨˩ tʰiən˧˧/
中部
/mu˧˩˨ ɓïn˧˧ tʰiəŋ˧˥/
南部
/mu˨˩˦ ɓɨn˨˩ tʰiəŋ˧˧/
音声
儀礼用冠 enemperor's ritual crown
名詞
儀礼用冠
emperor's ritual crown
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
儀礼用冠
接続・論理
封建時代に皇帝が重要な儀式で被る冠。
vi Hoàng đế đội mũ bình thiên khi thực hiện nghi lễ tế trời.
ja 皇帝は儀式を行う際に冠を被る。
構成
mũ / 𢃱平天
▸
構成
mũ / 𢃱平天
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢃱平天
音節ごとの候補
mũ
𢃱
bình
平
thiên
天
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chung thiên / đại lượng biến thiên / trung thiên / từ thiên …
▸
類語
chung thiên / đại lượng biến thiên / trung thiên / từ thiên …
用法
mũ cánh chuồn / số mũ / mũ bảo hiểm / mũ miện
▸
用法
mũ cánh chuồn / số mũ / mũ bảo hiểm / mũ miện