trung thiên
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ tʰiən˧˧/
中部
/tʂuŋ˧˥ tʰiəŋ˧˥/
南部
/tʂuŋ˧˧ tʰiəŋ˧˧/
音声
中天 enmid-heaven
unknown
中天
mid-heaven
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
中天
空の中心、あるいは空の最も高い位置。
vi Mặt trời đã lên đến vị trí trung thiên.
ja 太陽が中天に達した。
構成
trung / thiên / 中天
▸
構成
trung / thiên / 中天
漢字
音節対応から推定
代表候補
中天
音節ごとの候補
trung
中
thiên
天
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trung thiện / chung thiên / đại lượng biến thiên / từ thiên …
▸
類語
trung thiện / chung thiên / đại lượng biến thiên / từ thiên …
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …