trường thiên
発音
北部
/ʨɨə̤ŋ˨˩ tʰiən˧˧/
中部
/tʂɨəŋ˧˧ tʰiəŋ˧˥/
南部
/tʂɨəŋ˨˩ tʰiəŋ˧˧/
音声
長編詩 enlong poem
名詞
長編詩
long poem
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
長編詩
詩や物語の形式で書かれた長い文学作品。
vi Ông ấy đang viết một bản trường thiên về quê hương.
ja 彼は故郷についての長編詩を書いている。
構成
trường / thiên / 場天
▸
構成
trường / thiên / 場天
漢字
音節対応から推定
代表候補
場天
音節ごとの候補
trường
場
thiên
天
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chung thiên / đại lượng biến thiên / trung thiên / từ thiên …
▸
類語
chung thiên / đại lượng biến thiên / trung thiên / từ thiên …
用法
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …
▸
用法
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …