trùng khớp
音声
一致 enmatch
動詞
一致
match
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
一致
他の何かと完全に同じである、またはあらゆる細部において対応している。
vi Kết quả của hai thí nghiệm hoàn toàn trùng khớp với nhau.
ja 二つの実験結果は互いに完全に一致している。
構成
trùng / khớp / trùng + khớp の複合
▸
構成
trùng / khớp / trùng + khớp の複合
成り立ちtrùng + khớp の複合
類語
ứng / ăn khớp / phối / phù hợp …
▸
類語
ứng / ăn khớp / phối / phù hợp …
用法
nhiễm trùng / cặp bài trùng / trùng dương / côn trùng …
▸
用法
nhiễm trùng / cặp bài trùng / trùng dương / côn trùng …