phù hợp
発音
北部
/fṳ˨˩ hə̰ːʔp˨˩/
中部
/fu˧˧ hə̰ːp˨˨/
南部
/fu˨˩ həːp˨˩˨/
音声
適切な ensuitable
形容詞
適切な
suitable
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
適切な (suitable)
語義 1
形容詞
適切な
特定の目的や状況に対して適切であること。
vi Công việc này rất phù hợp với năng lực của anh ấy.
ja この仕事は彼の能力に非常に適している。
一致 (to accord)
語義 1
動詞
一致する
性質・状態
特定の文脈で、他の何かと一致または合意する。
vi Kết quả này phù hợp với những dự đoán ban đầu.
ja この結果は当初の予測と一致している。
構成
phù / hợp
▸
構成
phù / hợp
類語
一致 / 適合
▸
類語
一致 / 適合
用法
phù chú / phù trợ / phù tá / phù hiệu …
▸
用法
phù chú / phù trợ / phù tá / phù hiệu …