khớp
意味
6 語義 · 3 つの意味
▸
関節 (bone joint)
体内で二つの骨が繋がっている部分。
vi Anh ấy thường xuyên bị đau khớp khi thời tiết thay đổi.
ja 彼は天気が変わると関節が痛むことが多い。
部品同士が繋がっている接続部分。
vi Các khớp nối của máy móc cần được bôi trơn thường xuyên.
ja 機械の継ぎ目は定期的な注油が必要だ。
適合 (to fit perfectly)
部品がぴったりと隙間なく合うこと。
vi Hai mảnh gỗ này khớp với nhau hoàn toàn.
ja この二つの木片は完璧に合っている。
ばらばらの部品を組み合わせて一つの物を作ること。
vi Anh ấy đang cố gắng khớp các bộ phận của mô hình lại.
ja 彼はモデルの部品を組み立てようとしている。
合致 (to correspond)
適合するかどうか二つの物を比較すること。
vi Bạn nên khớp thông tin này với dữ liệu gốc.
ja この情報を元のデータと照合すべきだ。
基準や値と一致し、対応していること。
vi Kết quả thực tế hoàn toàn khớp với dự báo ban đầu.
ja 実際の成果は最初の予測と完全に合致している。