cửu giác
発音
北部
/kḭw˧˩˧ zaːk˧˥/
中部
/kɨw˧˩˨ ja̰ːk˩˧/
南部
/kɨw˨˩˦ jaːk˧˥/
九角形 ennonagon
名詞
九角形
nonagon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
九角形
接続・論理
9つの辺と9つの内角で構成される多角形。
vi Đây là hình vẽ của một hình cửu giác đều.
ja これは正九角形の図面である。
構成
cửu / giác / 漢越語。漢字は 九角 …
▸
構成
cửu / giác / 漢越語。漢字は 九角 …
成り立ち漢越語。漢字は 九角
漢字
出典照合済み
代表候補
九角
音節ごとの候補
cửu
九(久)
giác
覺
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cửu trùng thiên / cửu / cửu già / cửu vạn …
▸
類語
cửu trùng thiên / cửu / cửu già / cửu vạn …
用法
đồng bằng sông cửu long / bảng cửu chương / vĩnh cửu / trường cửu …
▸
用法
đồng bằng sông cửu long / bảng cửu chương / vĩnh cửu / trường cửu …