đa giác
発音
北部
/ɗaː˧˧ zaːk˧˥/
中部
/ɗaː˧˥ ja̰ːk˩˧/
南部
/ɗaː˧˧ jaːk˧˥/
音声
多角形 enpolygon
名詞
多角形
polygon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
多角形
接続・論理
3つ以上の直線や辺で囲まれた平面幾何学図形。
vi Hình tam giác là một loại đa giác đơn giản.
ja 三角形は単純な多角形の一種である。
構成
đa / giác / 漢越語。漢字は 多角 …
▸
構成
đa / giác / 漢越語。漢字は 多角 …
成り立ち漢越語。漢字は 多角
漢字
出典照合済み
代表候補
多角
音節ごとの候補
đa
多
giác
覺
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đa cảm / đa / đa thức / đa phương tiện …
▸
類語
đa cảm / đa / đa thức / đa phương tiện …
用法
bánh đa cua / đa tài / đa ta / đa số …
▸
用法
bánh đa cua / đa tài / đa ta / đa số …