nín nhịn
듣기
참다 enrestrain oneself
동사
참다
restrain oneself
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
참다
기본 동작
감정이나 충동을 억제하여 밖으로 드러내지 않는 것.
vi Cô ấy cố gắng nín nhịn cơn giận.
ko 그녀는 분노를 참으려 한다.
구성
nín / nhịn / nín + nhịn 의 합성
▸
구성
nín / nhịn / nín + nhịn 의 합성
어원nín + nhịn 의 합성
유의어
điều độ / kiềm chế / tự chế / tiết chế …
▸
유의어
điều độ / kiềm chế / tự chế / tiết chế …
쓰임
nhịn đói / nhịn nhục / nhịn lời
▸
쓰임
nhịn đói / nhịn nhục / nhịn lời