tốt nhịn
발음
북부
/tot˧˥ ɲḭʔn˨˩/
중부
/to̰k˩˧ ɲḭn˨˨/
남부
/tok˧˥ ɲɨn˨˩˨/
듣기
참을성 있는 enpatient
unknown
참을성 있는
patient
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
참을성 있는
어려운 상황이나 도발을 견딜 수 있는 강한 정신력과 인내심.
vi Anh ấy là một người rất tốt nhịn trong mọi tình huống.
ko 그는 어떤 상황에서도 참을성이 많은 사람이다.
구성
tốt / nhịn
▸
구성
tốt / nhịn
유의어
nhẫn nại / nhần nhị / nín nhịn / nhường nhịn …
▸
유의어
nhẫn nại / nhần nhị / nín nhịn / nhường nhịn …
쓰임
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …
▸
쓰임
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …