nhần nhị
발음
북부
/ɲə̤n˨˩ ɲḭʔ˨˩/
중부
/ɲəŋ˧˧ ɲḭ˨˨/
남부
/ɲəŋ˨˩ ɲi˨˩˨/
듣기
인내심 있는 enpatient
unknown
인내심 있는
patient
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
인내심 있는
인내심이 강하고 침착한 상태를 유지할 수 있는 사람.
vi Bạn cần nhần nhị hơn khi giải quyết rắc rối.
ko 문제를 해결할 때는 더 인내심을 가져야 한다.
구성
nhị
▸
구성
nhị
유의어
nhẫn nại / tốt nhịn / nhần nhận / ý nhị …
▸
유의어
nhẫn nại / tốt nhịn / nhần nhận / ý nhị …
쓰임
đệ nhị / nhất canh trì, nhị canh viên, tam canh điền / côn nhị khúc / nhị ca
▸
쓰임
đệ nhị / nhất canh trì, nhị canh viên, tam canh điền / côn nhị khúc / nhị ca