nhị
발음
북부
/ɲḭʔ˨˩/
중부
/ɲḭ˨˨/
남부
/ɲi˨˩˨/
듣기
수술 enstamen
명사
수술
stamen
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
수술 식물
Plants
꽃가루를 만드는 꽃의 수술 끝부분.
vi Phấn hoa thường được tìm thấy ở bộ phận nhị của hoa.
ko 꽃가루는 보통 꽃의 수술에서 발견된다.
뜻 2
명사
암술
열매를 맺기 위해 필수적인 꽃의 암술.
vi Nhị là bộ phận quan trọng để hoa có thể kết trái.
ko 암술은 꽃이 열매를 맺기 위한 중요한 부분이다.
유의어
nhỉ / nhì / nhí / nhĩ …
▸
유의어
nhỉ / nhì / nhí / nhĩ …
쓰임
đệ nhị / ý nhị / nhất canh trì, nhị canh viên, tam canh điền / nhần nhị …
▸
쓰임
đệ nhị / ý nhị / nhất canh trì, nhị canh viên, tam canh điền / nhần nhị …