nhẫn nhịn
듣기
인내하다 enforbear; endure; tolerate
동사
인내하다
forbear; endure; tolerate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
인내하다
기본 동작
불만을 참아내고 견디는 것.
vi Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cần biết nhẫn nhịn để giữ hòa khí.
ko 인생에서 조화를 유지하기 위해서는 인내가 필요하다.
구성
nhẫn / nhịn / nhẫn + nhịn 의 합성
▸
구성
nhẫn / nhịn / nhẫn + nhịn 의 합성
어원nhẫn + nhịn 의 합성
유의어
nhẫn / nhẫn nhục / nhẫn nay / nhẫn cưới …
▸
유의어
nhẫn / nhẫn nhục / nhẫn nay / nhẫn cưới …
쓰임
kiên nhẫn / tàn nhẫn / nhẫn nại / nhẫn thuật …
▸
쓰임
kiên nhẫn / tàn nhẫn / nhẫn nại / nhẫn thuật …