tốt lành
발음
북부
/tot˧˥ la̤jŋ˨˩/
중부
/to̰k˩˧ lan˧˧/
남부
/tok˧˥ lan˨˩/
듣기
유리한 enfavorable
형용사
유리한
favorable
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
유리한
성질·상태
누군가에게 도움이 되거나 긍정적인 효과가 있어 좋은 결과를 가져오는.
vi Những thay đổi này sẽ mang lại kết quả tốt lành cho tất cả mọi người.
ko 이 변화들은 모두에게 좋은 결과를 가져올 것입니다.
구성
tốt / lành / tốt + lành 의 합성 …
▸
구성
tốt / lành / tốt + lành 의 합성 …
어원tốt + lành 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
卒𡅐
음절별 후보
tốt
卒
lành
𡅐
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thuận lợi / khả quan / tồi tệ / rủi ro …
▸
유의어
thuận lợi / khả quan / tồi tệ / rủi ro …
쓰임
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt số / vô danh tiểu tốt …
▸
쓰임
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt số / vô danh tiểu tốt …