nín thinh
발음
북부
/nin˧˥ tʰïŋ˧˧/
중부
/nḭn˩˧ tʰïn˧˥/
남부
/nɨn˧˥ tʰɨn˧˧/
침묵하다 enkeep silent
unknown
침묵하다
keep silent
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
침묵하다
완전히 조용히 유지하거나 어떠한 소리도 내지 않는 행위.
vi Tất cả mọi người đều nín thinh khi nghe tin buồn.
ko 슬픈 소식을 듣고 모두가 침묵했다.
구성
nín / thinh
▸
구성
nín / thinh
유의어
nín / nín nhịn / nín tiếng / nín bặt …
▸
유의어
nín / nín nhịn / nín tiếng / nín bặt …
쓰임
thinh không
▸
쓰임
thinh không