tinh
発音
北部
/tïŋ˧˧/
中部
/tïn˧˥/
南部
/tɨn˧˧/
音声
鋭い ensharp
形容詞
鋭い
sharp
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
鋭い (sharp)
語義 1
形容詞
鋭い
外見・性格
物事の理解や観察が極めて迅速で敏感なさま。
vi Mắt của người thợ săn rất tinh.
ja 狩人は非常に鋭い目を持っている。
精液 (semen)
語義 1
名詞
精液
男性の生殖細胞を含む生物学的な液体。
vi Mẫu tinh đang được phân tích trong phòng thí nghiệm.
ja 精液サンプルが研究室で分析されている。
類語
tinh thần / tinh dịch / tinh tấn / tinh tường …
▸
類語
tinh thần / tinh dịch / tinh tấn / tinh tường …
用法
hành tinh / tinh hoàn / kết tinh / tinh linh …
▸
用法
hành tinh / tinh hoàn / kết tinh / tinh linh …