tinh hoàn
発音
北部
/tïŋ˧˧ hwa̤ːn˨˩/
中部
/tïn˧˥ hwaːŋ˧˧/
南部
/tɨn˧˧ hwaːŋ˨˩/
音声
精巣 entesticle
名詞
精巣
testicle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
精巣
身体・顔
Body parts
雄の動物や男性で、精子と男性ホルモンを作る生殖器官。精巣。
vi Tinh hoàn là một phần quan trọng của hệ sinh sản nam.
ja 精巣は男性生殖器系の重要な部分です。
構成
tinh / hoàn / 漢越語。漢字は 精丸 …
▸
構成
tinh / hoàn / 漢越語。漢字は 精丸 …
成り立ち漢越語。漢字は 精丸
漢字
出典照合済み
代表候補
精丸
音節ごとの候補
tinh
精
hoàn
還(完 / 丸)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tiếp tinh hoàn / tinh thần / hành tinh / tinh dịch …
▸
用法
tiếp tinh hoàn / tinh thần / hành tinh / tinh dịch …