hành tinh
発音
北部
/ha̤jŋ˨˩ tïŋ˧˧/
中部
/han˧˧ tïn˧˥/
南部
/han˨˩ tɨn˧˧/
音声
地球が太陽の周りを回るように、恒星の周りを回る大きな天体 enA large celestial body that moves around a star, such as Earth…
名詞
地球が太陽の周りを回るように、恒星の周りを回る大きな天体
A large celestial body that moves around a star, such as Earth…
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
地球が太陽の周りを回るように、恒星の周りを回る大きな天体
地形・環境
地球が太陽の周りを回るように、恒星の周りを回る大きな天体。
構成
hành / tinh / 漢越語。漢字は 行星 …
▸
構成
hành / tinh / 漢越語。漢字は 行星 …
成り立ち漢越語。漢字は 行星
漢字
出典照合済み
代表候補
行星
音節ごとの候補
hành
莖(桁 / 荇)
tinh
精
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hành động / hành sự / hành kinh / hành lí …
▸
類語
hành động / hành sự / hành kinh / hành lí …
用法
người ngoài hành tinh / tiểu hành tinh / khởi hành / học hành …
▸
用法
người ngoài hành tinh / tiểu hành tinh / khởi hành / học hành …