tiểu hành tinh
発音
北部
/tiə̰w˧˩˧ ha̤jŋ˨˩ tïŋ˧˧/
中部
/tiəw˧˩˨ han˧˧ tïn˧˥/
南部
/tiəw˨˩˦ han˨˩ tɨn˧˧/
音声
小惑星 enasteroid
名詞
小惑星
asteroid
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小惑星 地形・環境
火星と木星の間に多く存在する、太陽を周回する小さな岩石の天体。
vi Các nhà khoa học đang theo dõi một tiểu hành tinh trong vũ trụ.
ja 科学者たちは宇宙にある小惑星を観測している。
構成
tiểu / hành tinh / 漢越語。漢字は 小行星 …
▸
構成
tiểu / hành tinh / 漢越語。漢字は 小行星 …
成り立ち漢越語。漢字は 小行星
漢字
出典照合済み
代表候補
小行星
音節ごとの候補
tiểu
小
hành
莖(桁 / 荇)
tinh
精
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
小惑星
▸
類語
小惑星
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …