tiểu thuyết
発音
北部
/tiə̰w˧˩˧ tʰwiət˧˥/
中部
/tiəw˧˩˨ tʰwiə̰k˩˧/
南部
/tiəw˨˩˦ tʰwiək˧˥/
音声
小説 ennovel
名詞
小説
novel
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
小説
文化・固有名詞
複雑な人物、筋立て、社会生活の描写を特徴とすることが多い、散文による架空物語のジャンル。
vi Cuốn tiểu thuyết này có một cốt truyện rất hấp dẫn và phức tạp.
ja この小説は筋立てがとても魅力的で複雑です。
構成
tiểu / thuyết / 漢越語。漢字は 小說 …
▸
構成
tiểu / thuyết / 漢越語。漢字は 小說 …
成り立ち漢越語。漢字は 小說
漢字
出典照合済み
代表候補
小說
音節ごとの候補
tiểu
小
thuyết
説
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
truyện / truyện dài / phong thần / kim bình mai …
▸
類語
truyện / truyện dài / phong thần / kim bình mai …
用法
tiểu thuyết gia / nước tiểu / tiểu sử / tiểu thư …
▸
用法
tiểu thuyết gia / nước tiểu / tiểu sử / tiểu thư …