thuyết giảng
音声
講義する enlecture
動詞
講義する
lecture
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
講義する
基本動詞
特定の話題について公式に話したり、宗教的な演説をしたりすること。
vi Vị sư đang thuyết giảng về lòng nhân ái.
ja 僧侶が慈悲について説法している。
構成
thuyết / giảng / 漢越語。漢字は 說講 …
▸
構成
thuyết / giảng / 漢越語。漢字は 說講 …
成り立ち漢越語。漢字は 說講
漢字
出典照合済み
代表候補
說講
音節ごとの候補
thuyết
説
giảng
講
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thuyết trình / giảng / diễn thuyết / dạy đời …
▸
類語
thuyết trình / giảng / diễn thuyết / dạy đời …
用法
tiểu thuyết / thuyết phục / học thuyết / tiểu thuyết gia …
▸
用法
tiểu thuyết / thuyết phục / học thuyết / tiểu thuyết gia …