xuất tinh
発音
北部
/swət˧˥ tïŋ˧˧/
中部
/swə̰k˩˧ tïn˧˥/
南部
/swək˧˥ tɨn˧˧/
音声
射精 enejaculate
動詞
射精
ejaculate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
射精
身体・顔
男性の生殖システムから精液を放出する生理的プロセス。
vi Quá trình xuất tinh là một phần của hệ thống sinh sản nam giới.
ja 射精は男性生殖器系の一部である。
構成
xuất / tinh / 漢越語。漢字は 出精 …
▸
構成
xuất / tinh / 漢越語。漢字は 出精 …
成り立ち漢越語。漢字は 出精
漢字
出典照合済み
代表候補
出精
音節ごとの候補
xuất
出
tinh
精
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
xuất / phóng tinh / xuất hiện / xuất gia …
▸
類語
xuất / phóng tinh / xuất hiện / xuất gia …
用法
diễn xuất / sản xuất / xuất sắc / xuất bản …
▸
用法
diễn xuất / sản xuất / xuất sắc / xuất bản …