mộng tinh
発音
北部
/mə̰ʔwŋ˨˩ tïŋ˧˧/
中部
/mə̰wŋ˨˨ tïn˧˥/
南部
/məwŋ˨˩˨ tɨn˧˧/
音声
夢精 ennocturnal emission
名詞
夢精
nocturnal emission
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
夢精
接続・論理
睡眠中に精液が不随意に排出される男性の生理現象。
vi Mộng tinh là một hiện tượng sinh lý bình thường ở nam giới tuổi dậy thì.
ja 夢精は思春期の男性にとって正常な生理現象だ。
構成
mộng / tinh / 𣟃精
▸
構成
mộng / tinh / 𣟃精
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣟃精
音節ごとの候補
mộng
𣟃
tinh
精
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mộng / mộng ước / mộng mị / mộng ảo …
▸
類語
mộng / mộng ước / mộng mị / mộng ảo …
用法
mộng tưởng / mộng mơ / ảo mộng / ác mộng …
▸
用法
mộng tưởng / mộng mơ / ảo mộng / ác mộng …