hành kinh
音声
月経 ento menstruate
動詞
月経
to menstruate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
月経
基本動詞
女性の体内で毎月、子宮内膜が排出される自然な生物学的過程。
vi Phụ nữ thường bị đau bụng khi hành kinh.
ja 女性は月経中に腹痛を感じることがよくある。
構成
hành / kinh / 漢越語。漢字は 行經 …
▸
構成
hành / kinh / 漢越語。漢字は 行經 …
成り立ち漢越語。漢字は 行經
漢字
出典照合済み
代表候補
行經
音節ごとの候補
hành
莖(桁 / 荇)
kinh
經
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hành tinh / hành động / hành sự / hành lí …
▸
類語
hành tinh / hành động / hành sự / hành lí …
用法
khởi hành / học hành / hành khách / hành tây …
▸
用法
khởi hành / học hành / hành khách / hành tây …