khả biến thần kinh
発音
北部
/xa̰ː˧˩˧ ɓiən˧˥ tʰə̤n˨˩ kïŋ˧˧/
中部
/kʰaː˧˩˨ ɓiə̰ŋ˩˧ tʰəŋ˧˧ kïn˧˥/
南部
/kʰaː˨˩˦ ɓiəŋ˧˥ tʰəŋ˨˩ kɨn˧˧/
音声
神経可塑性 enneuroplastic
形容詞
神経可塑性
neuroplastic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
神経可塑性
性質・状態
脳が時間をかけて接続を形成・再編する能力。
vi Khả biến thần kinh cho phép bộ não thích nghi với những thay đổi.
ja 神経可塑性は脳の変化への適応を可能にする。
構成
khả biến / thần kinh / 可變神經
▸
構成
khả biến / thần kinh / 可變神經
漢字
音節対応から推定
代表候補
可變神經
音節ごとの候補
khả
可
biến
變
thần
神
kinh
經
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khả dụng / khả hãn / khả thịnh / khả thi …
▸
類語
khả dụng / khả hãn / khả thịnh / khả thi …
用法
tư bản khả biến / thần kinh học / khoa học thần kinh / mạng thần kinh …
▸
用法
tư bản khả biến / thần kinh học / khoa học thần kinh / mạng thần kinh …