khả biến
音声
可変の envariable
形容詞
可変の
variable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
可変の
性質・状態
環境や条件によって変化しうる性質。
vi Kết quả của cuộc thí nghiệm này rất khả biến theo thời gian.
ja 実験結果は時間経過とともに大きく変動しうる。
構成
khả / biến / 漢越語。漢字は 可變 …
▸
構成
khả / biến / 漢越語。漢字は 可變 …
成り立ち漢越語。漢字は 可變
漢字
出典照合済み
代表候補
可變
音節ごとの候補
khả
可
biến
變
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
可変
▸
類語
可変
用法
khả biến thần kinh / tư bản khả biến / khả quan / khả nghi …
▸
用法
khả biến thần kinh / tư bản khả biến / khả quan / khả nghi …