hành lí
発音
北部
/ha̤jŋ˨˩ li˧˥/
中部
/han˧˧ lḭ˩˧/
南部
/han˨˩ li˧˥/
音声
手荷物 enluggage
名詞
手荷物
luggage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
手荷物
接続・論理
旅行や外出の際に携行する身の回りの荷物。
vi Tôi đang chuẩn bị hành lí cho chuyến đi.
ja 旅行のための手荷物を準備している。
構成
hành / lí / 漢越語。漢字は 行李 …
▸
構成
hành / lí / 漢越語。漢字は 行李 …
成り立ち漢越語。漢字は 行李
漢字
出典照合済み
代表候補
行李
音節ごとの候補
hành
莖(桁 / 荇)
lí
理(李)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hành tinh / hành động / hành sự / hành kinh …
▸
類語
hành tinh / hành động / hành sự / hành kinh …
用法
khởi hành / học hành / hành khách / hành tây …
▸
用法
khởi hành / học hành / hành khách / hành tây …