y lí
発音
北部
/i˧˧ li˧˥/
中部
/i˧˥ lḭ˩˧/
南部
/i˧˧ li˧˥/
医学理論 enmedical theory
名詞
医学理論
medical theory
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
医学理論
接続・論理
医療行為や治療の根底にある理論。
vi Ông ấy đang nghiên cứu các y lí trong y học cổ truyền.
ja 彼は伝統医学の医学理論を研究している。
構成
y / lí / 衣理
▸
構成
y / lí / 衣理
漢字
音節対応から推定
代表候補
衣理
音節ごとの候補
y
衣(醫 / 依 / 伊)
lí
理(李)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hành lí / đổng lí / công lí / có lí …
▸
類語
hành lí / đổng lí / công lí / có lí …
用法
y tá / y học / y khoa / tổ chức y tế thế giới …
▸
用法
y tá / y học / y khoa / tổ chức y tế thế giới …