tinh chất
発音
北部
/tïŋ˧˧ ʨət˧˥/
中部
/tïn˧˥ ʨə̰k˩˧/
南部
/tɨn˧˧ ʨək˧˥/
音声
エッセンス enessence
名詞
エッセンス
essence
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
エッセンス
接続・論理
物の本質や性質を形作る核心的な要素。
vi Loại dầu gội này chứa tinh chất từ các loài hoa tự nhiên.
ja このシャンプーには自然の花の精髄が含まれている。
構成
tinh / chất / 精質
▸
構成
tinh / chất / 精質
漢字
音節対応から推定
代表候補
精質
音節ごとの候補
tinh
精
chất
質(鑕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thực chất / cốt lõi / tinh hoa / cốt tuỷ …
▸
類語
thực chất / cốt lõi / tinh hoa / cốt tuỷ …
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …
▸
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …