tinh hoa
発音
北部
/tïŋ˧˧ hwaː˧˧/
中部
/tïn˧˥ hwaː˧˥/
南部
/tɨn˧˧ hwaː˧˧/
音声
エリート enelite
名詞
エリート
elite
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
エリート
性質・状態
ある集団や社会の中で最も才能や技術に優れた人々。
vi Đây là những tinh hoa của ngành giáo dục.
ja 彼らは教育分野のエリートたちだ。
語義 2
名詞
真髄
あるものの本質を定める最も純粋で重要な要素。
vi Cuốn sách này đúc kết những tinh hoa của văn hóa dân tộc.
ja この本は民族文化の真髄をまとめている。
構成
tinh / hoa / 精華
▸
構成
tinh / hoa / 精華
漢字
出典照合済み
代表候補
精華
音節ごとの候補
tinh
精
hoa
花
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
エリート / 真髄
▸
類語
エリート / 真髄
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …
▸
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …