hoa liên
音声
花蓮 enHoa Liên
固有名詞
花蓮
Hoa Liên
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
花蓮
場所・建物
花蓮(台湾の地名)
vi Hoa Liên là tên một địa danh.
ja 花蓮は地名である。
構成
hoa / liên / 漢越語。漢字は 花蓮 …
▸
構成
hoa / liên / 漢越語。漢字は 花蓮 …
成り立ち漢越語。漢字は 花蓮
漢字
出典照合済み
代表候補
花蓮
音節ごとの候補
hoa
花
liên
連
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thành phố / huế / hải phòng / hạ long
▸
類語
thành phố / huế / hải phòng / hạ long
用法
hoa hồng / hoa quả / hoa văn / nước hoa …
▸
用法
hoa hồng / hoa quả / hoa văn / nước hoa …