huế
発音
北部
/hwe˧˥/
中部
/hwḛ˩˧/
南部
/hwe˧˥/
音声
フエ enHuế
固有名詞
フエ
Huế
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
フエ
文化・固有名詞
フエ
vi Huế là tên một địa danh.
ja フエは地名である。
構成
化
▸
構成
化
漢字
出典照合済み
代表候補
化
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
huệ / huề / huê / thành phố …
▸
類語
huệ / huề / huê / thành phố …
用法
quảng huế / thừa thiên huế / bún bò huế / thừa thiên - huế
▸
用法
quảng huế / thừa thiên huế / bún bò huế / thừa thiên - huế