liên
発音
北部
/liən˧˧/
中部
/liəŋ˧˥/
南部
/liəŋ˧˧/
音声
繋ぐ enjoin
動詞
繋ぐ
join
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
繋ぐ (join)
語義 1
動詞
繋ぐ
基本動詞
複数の要素を繋ぎ合わせて一つにすること。
vi Hai con đường này liên với nhau tại ngã tư.
ja この二つの道は交差点で繋がっている。
蓮 (lotus)
語義 1
名詞
ハス
水中に育つハスの花を指す漢越語。
vi Hoa liên nở rộ trong hồ vào mùa hè.
ja 夏になると池に蓮の花が咲き誇る。
類語
liện / liền / liên tục / liên mạng …
▸
類語
liện / liền / liên tục / liên mạng …
用法
liên bang / hoa liên / liên lạc / liên hệ …
▸
用法
liên bang / hoa liên / liên lạc / liên hệ …