thiếu vắng
音声
不足した enmissing; absent
形容詞
不足した
missing; absent
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
不足した
性質・状態
何かが欠けている、あるいはいない状態。
vi Ngôi nhà trở nên buồn bã khi thiếu vắng tiếng cười.
ja 笑い声が消えると家は寂しくなった。
構成
thiếu / vắng / thiếu + vắng の複合
▸
構成
thiếu / vắng / thiếu + vắng の複合
成り立ちthiếu + vắng の複合
類語
bặt vô âm tín / biệt tăm / quạnh vắng / đi vắng …
▸
類語
bặt vô âm tín / biệt tăm / quạnh vắng / đi vắng …
用法
thanh thiếu niên / thiếu niên / thiếu nữ / thiếu tá …
▸
用法
thanh thiếu niên / thiếu niên / thiếu nữ / thiếu tá …