thanh vắng
発音
北部
/tʰajŋ˧˧ vaŋ˧˥/
中部
/tʰan˧˥ ja̰ŋ˩˧/
南部
/tʰan˧˧ jaŋ˧˥/
音声
人里離れた ensecluded
形容詞
人里離れた
secluded
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
人里離れた 性質・状態
静かで平和で、他からの干渉がない隔離された場所。
vi Ngôi nhà nhỏ nằm ở một khu vực thanh vắng và yên tĩnh.
ja その小さな家は人里離れた静かな場所にある。
構成
thanh / vắng / 聲永
▸
構成
thanh / vắng / 聲永
漢字
音節対応から推定
代表候補
聲永
音節ごとの候補
thanh
聲
vắng
永
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thiếu vắng / quạnh vắng / đi vắng / trống vắng …
▸
類語
thiếu vắng / quạnh vắng / đi vắng / trống vắng …
用法
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra …
▸
用法
thanh toán / âm thanh / thanh thiếu niên / thanh tra …