vắng
発音
北部
/vaŋ˧˥/
中部
/ja̰ŋ˩˧/
南部
/jaŋ˧˥/
音声
欠席 enabsent
形容詞
欠席
absent
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
欠席
接続・論理
通常いるはずの場所にいない状態。
vi Hôm nay anh ấy vắng mặt trong cuộc họp.
ja 彼は今日、会議を欠席しています。
語義 2
形容詞
人気のない
人が通ったり住んだりしておらず、寂れている場所を表す。
vi Ngôi làng trở nên vắng vẻ vào buổi tối.
ja その村は夕方になると人けがなくなります。
類語
vằng / vâng / văng / vầng …
▸
類語
vằng / vâng / văng / vầng …
用法
vắng vẻ / vắng lặng / vắng mặt / thiếu vắng …
▸
用法
vắng vẻ / vắng lặng / vắng mặt / thiếu vắng …